cảng biển

Các bước tiến hành làm thủ tục Hải quan cho loại hình sản xuất xuất khẩu (SXXK)

truyền tờ khai trên hệ thống hải quan điện tử
75 / 100 Điểm SEO

Thủ tục Hải quan cho loại hình sản xuất xuất khẩu là một quá trình phức tạp đòi hỏi kiến thức và kinh nghiệm. Trước hết chúng ta cần tìm hiểu một số vấn đề cơ bản.

Loại hình sản xuất xuất khẩu (SXXK) có nhiều điểm tương đồng với gia công xuất khẩu nhưng cũng có những khác biệt quan trọng về đối tượng và quy trình.

Đầu tiên, tôi cần tra cứu một số thông tin cập nhật về các quy định hiện hành. OK, tôi đã tổng hợp được các thông tin cần thiết. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về thủ tục hải quan cho hàng hóa sản xuất xuất khẩu (SXXK) tại Việt Nam:

I. Khái niệm và sự khác biệt giữa sản xuất xuất khẩu với gia công xuất khẩu:

  • Sản xuất xuất khẩu (SXXK): Doanh nghiệp Việt Nam tự nhập khẩu nguyên liệu, vật tư từ nước ngoài (hoặc khu phi thuế quan, doanh nghiệp chế xuất) để sản xuất ra thành phẩm và sau đó xuất khẩu sản phẩm này ra nước ngoài. Doanh nghiệp Việt Nam là chủ sở hữu nguyên liệu và thành phẩm, tự chịu trách nhiệm về toàn bộ quá trình sản xuất và kinh doanh. Doanh nghiệp hưởng lợi nhuận từ chênh lệch giá mua nguyên liệu và giá bán thành phẩm.
  • Gia công xuất khẩu: Doanh nghiệp Việt Nam nhận nguyên liệu, vật tư từ bên đặt gia công (thường là nước ngoài) để gia công thành sản phẩm theo yêu cầu của bên đặt gia công, sau đó xuất khẩu sản phẩm đã gia công cho bên đặt gia công hoặc bên do bên đặt gia công chỉ định. Doanh nghiệp Việt Nam chỉ hưởng tiền công gia công, không phải là chủ sở hữu nguyên liệu và thành phẩm.

Điểm khác biệt cốt lõi:

  • Chủ sở hữu nguyên liệu và thành phẩm: SXXK là doanh nghiệp Việt Nam sở hữu; Gia công là bên nước ngoài sở hữu.
  • Mục đích: SXXK là bán sản phẩm; Gia công là bán dịch vụ gia công.
  • Hợp đồng: SXXK là hợp đồng mua bán nguyên liệu và hợp đồng bán sản phẩm; Gia công là hợp đồng gia công.
  • Xử lý nguyên liệu dư thừa, phế liệu: SXXK doanh nghiệp toàn quyền quyết định; Gia công phải theo thỏa thuận với bên đặt gia công.

II. Các quy định pháp luật liên quan:

  • Luật Hải quan số 54/2014/QH13.
  • Nghị định số 08/2015/NĐ-CP và Nghị định số 59/2018/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung) quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Hải quan về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát hải quan.
  • Nghị định số 134/2016/NĐ-CP và Nghị định số 18/2021/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung) quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu (đặc biệt các điều khoản về miễn thuế đối với hàng SXXK).
  • Thông tư số 38/2015/TT-BTC và Thông tư số 39/2018/TT-BTC (sửa đổi, bổ sung) của Bộ Tài chính hướng dẫn về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát hải quan; thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và quản lý thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu.
  • Các công văn, quyết định hướng dẫn của Tổng cục Hải quan về mã loại hình, quy trình… (ví dụ: Công văn số 2765/TCHQ-GSQL về bảng mã loại hình VNACCS/VCIS).

III. Các bước tiến hành làm thủ tục hải quan cho loại hình sản xuất xuất khẩu (SXXK):

A. Giai đoạn nhập khẩu nguyên liệu, vật tư:

  1. Chuẩn bị hồ sơ nhập khẩu:
    • Tờ khai hải quan nhập khẩu (Mã loại hình E31 – Nhập nguyên liệu sản xuất xuất khẩu): Khai báo trên hệ thống VNACCS/VCIS. Lưu ý: Loại hình E31 được miễn thuế nhập khẩu và không chịu thuế GTGT nếu đáp ứng đủ điều kiện (nguyên liệu dùng để sản xuất hàng xuất khẩu).
    • Hợp đồng mua bán (Sale Contract): Hợp đồng giữa doanh nghiệp Việt Nam và nhà cung cấp nước ngoài.
    • Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice): Từ nhà cung cấp.
    • Phiếu đóng gói (Packing List): Chi tiết hàng hóa.
    • Vận đơn (Bill of Lading/Air Waybill): Chứng từ vận chuyển.
    • Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O – Certificate of Origin) (nếu có): Để hưởng ưu đãi thuế (tuy nhiên, hàng SXXK đã được miễn thuế NK nên C/O thường không mang ý nghĩa về thuế quan mà có thể liên quan đến các quy định khác nếu có).
    • Giấy phép nhập khẩu (nếu có): Đối với các mặt hàng thuộc danh mục hàng hóa phải có giấy phép.
    • Các chứng từ khác: Chứng nhận chất lượng (CQ), chứng nhận kiểm dịch (Phytosanitary Certificate), v.v. (tùy thuộc vào loại hình hàng hóa).
    • Bảng định mức dự kiến: Doanh nghiệp phải tự xây dựng và quản lý bảng định mức nguyên vật liệu cho từng sản phẩm xuất khẩu. Dù không phải nộp cho hải quan khi khai báo tờ khai, nhưng đây là cơ sở quan trọng cho công tác quyết toán sau này.
  2. Thông báo cơ sở sản xuất và năng lực sản xuất (Lần đầu hoặc khi có thay đổi lớn):
    • Doanh nghiệp phải thông báo thông tin về cơ sở sản xuất, nơi lưu giữ nguyên liệu, vật tư, máy móc, thiết bị và sản phẩm xuất khẩu cho cơ quan hải quan quản lý.
    • Việc này thường được thực hiện thông qua hệ thống điện tử hoặc văn bản. Cơ quan hải quan có thể tiến hành kiểm tra thực tế cơ sở và năng lực sản xuất của doanh nghiệp.
  3. Khai báo tờ khai nhập khẩu (E31):
    • Sử dụng phần mềm khai báo hải quan điện tử (VD: ECUS5 VNACCS) để lập tờ khai nhập khẩu.
    • Điền đầy đủ, chính xác các thông tin: Mã loại hình E31, thông tin doanh nghiệp, thông tin hàng hóa, trị giá, thuế suất (thường là 0% cho hàng miễn thuế SXXK, nhưng vẫn phải khai đầy đủ các chỉ tiêu thuế).
    • Truyền tờ khai đến hệ thống VNACCS/VCIS của Hải quan.
  4. Nhận kết quả phân luồng: Hệ thống sẽ tự động phân luồng (xanh, vàng, đỏ).
    • Luồng xanh: Thông quan ngay. Doanh nghiệp in tờ khai và đưa hàng ra khỏi khu vực giám sát hải quan.
    • Luồng vàng: Hải quan kiểm tra hồ sơ giấy. Doanh nghiệp nộp các chứng từ liên quan (hợp đồng, invoice, packing list, B/L…) cho hải quan để kiểm tra.
    • Luồng đỏ: Hải quan kiểm tra thực tế hàng hóa và kiểm tra hồ sơ giấy. Doanh nghiệp phối hợp với hải quan để kiểm hóa tại cửa khẩu hoặc địa điểm kiểm tra được chỉ định.
  5. Thông quan và giải phóng hàng: Sau khi hoàn tất các thủ tục kiểm tra (nếu có), hải quan sẽ ra quyết định thông quan và doanh nghiệp có thể đưa hàng về kho để phục vụ sản xuất.

B. Giai đoạn xuất khẩu thành phẩm:

  1. Chuẩn bị hồ sơ xuất khẩu:
    • Tờ khai hải quan xuất khẩu (Mã loại hình B11 – Xuất kinh doanh, hoặc B13 – Xuất khẩu hàng hóa khác… tùy trường hợp, nhưng thường là B11 nếu là xuất khẩu sản phẩm kinh doanh thông thường): Khai báo trên hệ thống VNACCS/VCIS.
    • Hợp đồng mua bán (Sale Contract): Giữa doanh nghiệp Việt Nam và bên mua nước ngoài.
    • Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice): Do doanh nghiệp lập.
    • Phiếu đóng gói (Packing List): Chi tiết sản phẩm.
    • Vận đơn (Bill of Lading/Air Waybill): Chứng từ vận chuyển.
    • Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O – Certificate of Origin) (nếu có): Để bên nhập khẩu được hưởng ưu đãi thuế tại nước nhập khẩu.
    • Các chứng từ khác: Chứng nhận chất lượng, kiểm dịch, giấy phép xuất khẩu (nếu có).
  2. Khai báo tờ khai xuất khẩu:
    • Sử dụng phần mềm khai báo hải quan điện tử để lập tờ khai xuất khẩu.
    • Điền đầy đủ thông tin: Mã loại hình xuất khẩu, thông tin doanh nghiệp, thông tin sản phẩm xuất khẩu, trị giá, v.v.
    • Truyền tờ khai đến hệ thống VNACCS/VCIS.
  3. Nhận kết quả phân luồng: Tương tự như nhập khẩu (xanh, vàng, đỏ).
  4. Thông quan và xuất hàng: Sau khi hoàn tất các thủ tục kiểm tra (nếu có), hải quan sẽ thông quan và doanh nghiệp có thể xuất hàng.

IV. Quyết toán nguyên liệu, vật tư và thành phẩm xuất khẩu:

Đây là bước bắt buộc và quan trọng nhất đối với loại hình SXXK để đảm bảo doanh nghiệp được miễn thuế nhập khẩu cho nguyên liệu.

  1. Xây dựng và quản lý định mức thực tế:
    • Doanh nghiệp phải xây dựng định mức tiêu hao nguyên liệu, vật tư thực tế để sản xuất ra một đơn vị thành phẩm.
    • Định mức này phải được theo dõi, quản lý chặt chẽ và có thể điều chỉnh khi có thay đổi về công nghệ, quy trình sản xuất.
    • Định mức là cơ sở để hải quan kiểm tra, đối chiếu khi doanh nghiệp nộp báo cáo quyết toán.
  2. Lập báo cáo quyết toán:
    • Định kỳ (thường là hàng năm, chậm nhất là ngày thứ 90 kể từ ngày kết thúc năm tài chính), doanh nghiệp phải lập báo cáo quyết toán tình hình sử dụng nguyên liệu, vật tư nhập khẩu và sản xuất sản phẩm xuất khẩu trong năm tài chính.
    • Báo cáo này cần thể hiện rõ:
      • Lượng tồn kho nguyên liệu, vật tư đầu kỳ.
      • Lượng nguyên liệu, vật tư đã nhập khẩu trong kỳ.
      • Lượng nguyên liệu, vật tư đã sử dụng để sản xuất sản phẩm xuất khẩu (tính theo định mức và lượng sản phẩm thực tế đã xuất khẩu).
      • Lượng sản phẩm đã xuất khẩu.
      • Lượng tồn kho nguyên liệu, vật tư cuối kỳ.
      • Lượng phế liệu, phế phẩm (nếu có).
  3. Nộp báo cáo quyết toán cho cơ quan hải quan:
    • Doanh nghiệp nộp báo cáo quyết toán cho Chi cục Hải quan nơi quản lý doanh nghiệp hoặc nơi đăng ký tờ khai nhập khẩu nguyên liệu.
    • Việc nộp báo cáo thường được thực hiện qua hệ thống điện tử của hải quan.
  4. Kiểm tra, kiểm soát của hải quan:
    • Cơ quan hải quan sẽ tiếp nhận báo cáo quyết toán và tiến hành kiểm tra, đối chiếu số liệu.
    • Hải quan có thể yêu cầu doanh nghiệp giải trình, cung cấp thêm chứng từ, sổ sách kế toán để xác minh tính chính xác của báo cáo.
    • Trong một số trường hợp, hải quan có thể tiến hành kiểm tra sau thông quan tại trụ sở doanh nghiệp để kiểm tra thực tế kho, dây chuyền sản xuất, sổ sách kế toán và đối chiếu với số liệu trên tờ khai và báo cáo quyết toán.
  5. Xử lý nguyên liệu dư thừa, phế liệu, phế phẩm:
    • Doanh nghiệp phải có phương án xử lý đối với nguyên liệu, vật tư dư thừa, phế liệu, phế phẩm (tái xuất, tiêu hủy, chuyển mục đích sử dụng, bán nội địa).
    • Tùy theo phương án xử lý mà sẽ có các thủ tục hải quan và nghĩa vụ thuế (truy thu thuế nếu chuyển mục đích sử dụng/bán nội địa).

V. Những lưu ý quan trọng:

  • Quản lý định mức chặt chẽ: Định mức là chìa khóa để quyết toán và xác định số thuế được miễn. Doanh nghiệp cần xây dựng định mức một cách khoa học, có cơ sở và quản lý chặt chẽ.
  • Hệ thống sổ sách, kế toán: Phải có hệ thống sổ sách kế toán chi tiết, rõ ràng để theo dõi nhập – xuất – tồn nguyên liệu, vật tư và thành phẩm, phục vụ cho công tác quyết toán và kiểm tra của hải quan.
  • Đồng bộ dữ liệu: Đảm bảo dữ liệu giữa phòng ban Xuất nhập khẩu, Kế toán, Kho vận được đồng bộ và chính xác.
  • Rủi ro: Sai lệch về định mức, thất thoát nguyên liệu, không xuất khẩu hết sản phẩm… có thể dẫn đến việc hải quan truy thu thuế nhập khẩu đối với phần nguyên liệu không được sử dụng để sản xuất hàng xuất khẩu, kèm theo các khoản phạt chậm nộp (nếu có).
  • Cập nhật quy định: Các văn bản pháp luật, quy định của hải quan có thể thay đổi. Doanh nghiệp cần thường xuyên cập nhật để đảm bảo tuân thủ.
  • Tư vấn chuyên nghiệp: Nếu doanh nghiệp chưa có nhiều kinh nghiệm, nên tìm đến các công ty dịch vụ logistics hoặc tư vấn hải quan chuyên nghiệp để được hỗ trợ, đảm bảo quy trình diễn ra suôn sẻ và đúng luật.

Hy vọng những thông tin này hữu ích cho bạn trong việc thực hiện thủ tục hải quan cho hàng hóa sản xuất xuất khẩu. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi cụ thể nào khác, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi tại đây để được tư vấn kỹ hơn.

viTiếng Việt
Powered by TranslatePress